SD Amorebieta
Tây Ban Nha
SD Amorebieta Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SD Amorebieta ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
SD Amorebieta là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta không ghi được bàn trong 32% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
SD Amorebieta để thủng lưới cứ mỗi 107 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta để thủng lưới trung bình 0.84 bàn mỗi trận
SD Amorebieta đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SD Amorebieta đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta tổng số bàn thắng mỗi trận 1.91 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với SD Amorebieta tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 91% đối với SD Amorebieta tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
SD Amorebieta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SD Amorebieta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
SD Amorebieta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SD Amorebieta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SD Amorebieta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SD Amorebieta thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SD Amorebieta thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SD Amorebieta có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SD Amorebieta thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SD Amorebieta có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
SD Amorebieta thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta có trung bình 0.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SD Amorebieta thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SD Amorebieta thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Amorebieta có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
SD Amorebieta Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 9 | 5 | 64:35 | 29 | 69 | |
| 2 | 34 | 17 | 11 | 6 | 41:20 | 21 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 73:33 | 40 | 61 | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 56:42 | 14 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 56:40 | 16 | 57 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 38:32 | 6 | 50 | |
| 7 | 34 | 12 | 14 | 8 | 40:33 | 7 | 50 | |
| 8 | 34 | 11 | 16 | 7 | 42:36 | 6 | 49 | |
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 41:42 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 11 | 14 | 9 | 55:43 | 12 | 47 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 34:40 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 39:48 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 8 | 13 | 13 | 22:40 | -18 | 37 | |
| 14 | 34 | 8 | 12 | 14 | 38:46 | -8 | 36 | |
| 15 | 34 | 8 | 11 | 15 | 35:55 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 8 | 6 | 20 | 31:65 | -34 | 30 | |
| 17 | 34 | 7 | 7 | 20 | 32:59 | -27 | 28 | |
| 18 | 34 | 6 | 7 | 21 | 32:60 | -28 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
SD Amorebieta Biệt đội
No data for selected season